奪適 duó shì · đoạt thích Hán Việt: đoạt thích · Pinyin: duó shì Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 適 (thích)Pinyinduó shìHán Việtđoạt thíchCấu tạo奪 + 適 · đoạt + thích nghĩa thành phần: đoạt + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夺嫡"。