夾緊
giáp khẩn
Hán Việt: giáp khẩn · Pinyin: jiā jǐn
Tổng quan
kẹp chặt | giữ chặt
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹp chặt | giữ chặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊緊夾住。如:「用夾子將資料夾緊收好。」
Eng
- CC-CEDICT to clamp|to grip
- Cihui to clamp; to grip