奄黨 yǎn dǎng · yểm đảng Hán Việt: yểm đảng · Pinyin: yǎn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 黨 (đảng)Pinyinyǎn dǎngHán Việtyểm đảngCấu tạo奄 + 黨 · yểm + đảng nghĩa thành phần: yểm + đảng