奄1. Tổng quan [hvdtd] o lớn. Bao trùm cả — Lâu. Thời gian lâu Cấu tạo: 奄 (yểm) + 1 + .Cấu tạo奄 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác o lớn. Bao trùm cả — Lâu. Thời gian lâu