奇肆 qí sì · kì tứ Hán Việt: kì tứ · Pinyin: qí sì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 肆 (tứ)Pinyinqí sìHán Việtkì tứCấu tạo奇 + 肆 · kì + tứ nghĩa thành phần: kì + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇特奔放。Tân Hoa Tự Điển 1.奇特奔放。