奇車

qí chē kì xa

Hán Việt: kì xa · Pinyin: qí chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合制度的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合制度的车。