奉嘗 fèng cháng · phụng thường Hán Việt: phụng thường · Pinyin: fèng cháng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 嘗 (thường)Pinyinfèng chángHán Việtphụng thườngCấu tạo奉 + 嘗 · phụng + thường nghĩa thành phần: phụng + thường