奉謁 fèng yè · phụng yết Hán Việt: phụng yết · Pinyin: fèng yè Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 謁 (yết)Pinyinfèng yèHán Việtphụng yếtCấu tạo奉 + 謁 · phụng + yết nghĩa thành phần: phụng + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜见。Tân Hoa Tự Điển 1.拜见。EngCihui 奉謁 èngyè v. call on (a bigwig)