奉錢 fèng qián · phụng tiễn Hán Việt: phụng tiễn · Pinyin: fèng qián Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 錢 (tiễn)Pinyinfèng qiánHán Việtphụng tiễnCấu tạo奉 + 錢 · phụng + tiễn nghĩa thành phần: phụng + tiễn