奋用 phấn dụng Hán Việt: phấn dụng Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 用 (dụng)Hán Việtphấn dụngCấu tạo奋 + 用 · phấn + dụng nghĩa thành phần: phấn + dụng