奋藻 phấn tảo Hán Việt: phấn tảo Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 藻 (tảo)Hán Việtphấn tảoCấu tạo奋 + 藻 · phấn + tảo nghĩa thành phần: phấn + tảo