奋袖 phấn tụ Hán Việt: phấn tụ Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 袖 (tụ)Hán Việtphấn tụCấu tạo奋 + 袖 · phấn + tụ nghĩa thành phần: phấn + tụ