奋逸 phấn dật Hán Việt: phấn dật Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 逸 (dật)Hán Việtphấn dậtCấu tạo奋 + 逸 · phấn + dật nghĩa thành phần: phấn + dật