奋首 phấn thủ Hán Việt: phấn thủ Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 首 (thủ)Hán Việtphấn thủCấu tạo奋 + 首 · phấn + thủ nghĩa thành phần: phấn + thủ