奏目 zòu mù · tấu mục Hán Việt: tấu mục · Pinyin: zòu mù Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 目 (mục)Pinyinzòu mùHán Việttấu mụcCấu tạo奏 + 目 · tấu + mục nghĩa thành phần: tấu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏事的条目。Tân Hoa Tự Điển 1.奏事的条目。