契契

qì qì khế khế

Hán Việt: khế khế · Pinyin: qì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (khế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂苦。《詩經.小雅.大東》:「契契寤歎,哀我憚人。」晉.陶淵明〈閑情賦〉:「改所願而必違,徒契契以苦心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁苦貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愁苦貌。

Eng

  • Cihui 契契 qìqì r.f. sorrowful; sad