契愛 qì ài · khế ái Hán Việt: khế ái · Pinyin: qì ài Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 愛 (ái)Pinyinqì àiHán Việtkhế áiCấu tạo契 + 愛 · khế + ái nghĩa thành phần: khế + ái