契愛 qì ài · khế ái Hán Việt: khế ái · Pinyin: qì ài Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 愛 (ái)Pinyinqì àiHán Việtkhế áiCấu tạo契 + 愛 · khế + ái nghĩa thành phần: khế + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 友好;亲爱。Tân Hoa Tự Điển 1.友好;亲爱。