奔奔

bēn bēn bôn bôn

Hán Việt: bôn bôn · Pinyin: bēn bēn

Tổng quan

áng chạy nhanh. bôn bôn bôn bôn ☆Dáng chạy nhanh.

Cấu tạo: (bôn) + (bôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng chạy nhanh. bôn bôn bôn bôn ☆Dáng chạy nhanh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类雌雄相随之貌; 急走貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类雌雄相随之貌。 2.急走貌。