奔奔 bēn bēn·bôn bôn Hán Việt: bôn bôn · Pinyin: bēn bēn Tổng quan Dáng chạy nhanh 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟类雌雄相随之貌。 2.急走貌。 Cấu tạo: 奔 (bôn) + 奔 (bôn)Pinyinbēn bēnHán Việtbôn bônTừ loạitínhCấu tạo奔 + 奔 · bôn + bôn nghĩa thành phần: bôn + bôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh nhẹnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟类雌雄相随之貌。 2.急走貌。 Từ liên quan Gần nghĩa奔奔族 · 奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头