奔屬

bēn shǔ bôn chúc

Hán Việt: bôn chúc · Pinyin: bēn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追随﹐跟随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追随﹐跟随。