奔渾 bēn hún · bôn hồn Hán Việt: bôn hồn · Pinyin: bēn hún Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 渾 (hồn)Pinyinbēn húnHán Việtbôn hồnCấu tạo奔 + 渾 · bôn + hồn nghĩa thành phần: bôn + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奔涌。浑﹐水流声; 指奔涌的流水。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔涌。浑﹐水流声。 2.指奔涌的流水。