奔渾 bēn hún · bôn hồn Hán Việt: bôn hồn · Pinyin: bēn hún Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 渾 (hồn)Pinyinbēn húnHán Việtbôn hồnCấu tạo奔 + 渾 · bôn + hồn nghĩa thành phần: bôn + hồn