奔觸 bēn chù · bôn xúc Hán Việt: bôn xúc · Pinyin: bēn chù Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 觸 (xúc)Pinyinbēn chùHán Việtbôn xúcCấu tạo奔 + 觸 · bôn + xúc nghĩa thành phần: bôn + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奔突。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔突。