套套
sáo sáo
Hán Việt: sáo sáo · Pinyin: tào tao
Tổng quan
phương pháp | mánh cũ | (tiếng lóng) bao cao su
Nghĩa
Việt
- Cihui phương pháp | mánh cũ | (tiếng lóng) bao cao su
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 方法、招數。如:「你這計謀是老套套了,沒用啦!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 框框;办法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.框框;办法。
Eng
- CC-CEDICT methods|the old tricks|(slang) condom
- Cihui methods; the old tricks; (slang) condom