套幾 sáo ki Hán Việt: sáo ki Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 幾 (ki)Hán Việtsáo kiCấu tạo套 + 幾 · sáo + ki nghĩa thành phần: sáo + ki Nghĩa EngCihui 套幾 àojǐ n. a nest of tables