奚奚 xī xī · hề hề Hán Việt: hề hề · Pinyin: xī xī Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 奚 (hề)Pinyinxī xīHán Việthề hềCấu tạo奚 + 奚 · hề + hề nghĩa thành phần: hề + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大腹貌。Tân Hoa Tự Điển 1.大腹貌。