奚岡 xī gāng · hề cương Hán Việt: hề cương · Pinyin: xī gāng Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 岡 (cương)Pinyinxī gāngHán Việthề cươngCấu tạo奚 + 岡 · hề + cương nghĩa thành phần: hề + cương