奚車 xī chē · hề xa Hán Việt: hề xa · Pinyin: xī chē Tổng quan Cấu tạo: 奚 (hề) + 車 (xa)Pinyinxī chēHán Việthề xaCấu tạo奚 + 車 · hề + xa nghĩa thành phần: hề + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奚人所制之车; 泛指北方少数民族制作之车。Tân Hoa Tự Điển 1.奚人所制之车。 2.泛指北方少数民族制作之车。