奧麗華 Àolìhuá · áo lệ hoa Hán Việt: áo lệ hoa · Pinyin: Àolìhuá Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 麗 (lệ) + 華 (hoa)PinyinÀolìhuáHán Việtáo lệ hoaCấu tạo奧 + 麗 + 華 · áo + lệ + hoa nghĩa thành phần: áo + lệ + hoa Nghĩa EngCihui Oliver