奥斯卡最佳摄影奖
áo tư tạp tối giai nhiếp ảnh tưởng
Hán Việt: áo tư tạp tối giai nhiếp ảnh tưởng · Pinyin: ào sī kǎ zuì jiā shè yǐng jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 最 (tối) + 佳 (giai) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 獎 (tưởng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Oscar quay phim
Đức
- Handedict Oscar - Beste Kamera