奥斯特足球俱乐部

ào sī tè zú qiú jù lè bùáo tư đặc túc cầu câu nhạc bộ

Hán Việt: áo tư đặc túc cầu câu nhạc bộ · Pinyin: ào sī tè zú qiú jù lè bù

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Câu lạc bộ bóng đá

Đức

  • Handedict Östers IF (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯威辛集中营 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯卡最佳导演奖 · 奥斯卡最佳影片奖 · 奥斯卡最佳摄影奖 · 奥斯纳布吕克大学 · 奥斯卡最佳动画片奖 · 奥斯卡最佳外语片奖