奥斯特洛圣经

ào sī tè luò shèng jīngáo tư đặc lạc thánh kinh

Hán Việt: áo tư đặc lạc thánh kinh · Pinyin: ào sī tè luò shèng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 洛 (lạc) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kinh Thánh Ostrog

Đức

  • Handedict Ostroger Bibel (Rel, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡金像奖 · 圣经中一书 · 圣经崇拜者 · 圣经注释学 · 圣经的一句 · 圣经的一节 · 圣经选文集 · 奥斯威辛集中营