奥斯卡金像奖

ào sī kǎ jīn xiàng jiǎngáo tư tạp kim tượng tưởng

Hán Việt: áo tư tạp kim tượng tưởng · Pinyin: ào sī kǎ jīn xiàng jiǎng

Tổng quan

Giải thưởng Viện Hàn lâm; Giải Oscar

新华 · Tân Hoa Đại lục

美國電影藝術與科學學院,頒獎給一年中最傑出的電影演員、影片及技術人員。首屆頒獎於西元一九二九年舉行,後每年頒獎一次,主要項目有最佳男主角、最佳女主角、最佳影片、最佳導演等。簡稱為「金像獎」、「奧斯卡」。

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 金 (kim) + 像 (tượng) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giải Oscar
  • Tần suất từ Giải Oscar

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國電影藝術與科學學院,頒獎給一年中最傑出的電影演員、影片及技術人員。首屆頒獎於西元一九二九年舉行,後每年頒獎一次,主要項目有最佳男主角、最佳女主角、最佳影片、最佳導演等。簡稱為「金像獎」、「奧斯卡」。

Eng

  • Cihui an Academy Award; an Oscar
  • Tần suất từ an Academy Award; an Oscar

Đức

  • Handedict Oscar-Verleihung

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯威辛集中营 · 奥斯曼帝国 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯瓦尔德 · 奥斯丁张伯伦 · 奥斯卡巴纳克 · 奥斯卡辛德勒 · 奥斯特洛圣经