奥斯瓦尔德史宾格勒

ào sī wǎ ěr dé shǐ bīn gé lēiáo tư ngõa nhĩ đức sử tân cách lặc

Hán Việt: áo tư ngõa nhĩ đức sử tân cách lặc · Pinyin: ào sī wǎ ěr dé shǐ bīn gé lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 史 (sử) + 賓 (tân) + 格 (cách) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oswald Spengler

Đức

  • Handedict Oswald Spengler (dt. Philosoph) (Eig, Pers, 1880-1936)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡最佳动画片奖 · 奥斯卡最佳外语片奖 · 奥斯卡最佳女主角奖 · 奥斯卡最佳女配角奖 · 奥斯卡最佳男主角奖 · 奥斯卡颁奖典礼之夜 · 奥斯卡最佳动画短片奖 · 奥斯卡最佳导演奖