奥斯卡最佳动画短片奖

ào sī kǎ zuì jiā dòng huà duǎn piàn jiǎngáo tư tạp tối giai động họa đoản phiến tưởng

Hán Việt: áo tư tạp tối giai động họa đoản phiến tưởng · Pinyin: ào sī kǎ zuì jiā dòng huà duǎn piàn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 最 (tối) + 佳 (giai) + 動 (động) + 畫 (họa) + 短 (đoản) + 片 (phiến) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oscar phim hoạt hình ngắn

Đức

  • Handedict Oscar - Bester animierter Kurzfilm

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡最佳改编剧本奖 · 奥斯卡金像奖颁奖典礼 · 奥斯特瓦尔德色彩系统 · 奥斯特霍尔茨沙姆贝克 · 奥斯卡最佳动画片奖 · 奥斯卡最佳外语片奖 · 奥斯卡最佳女主角奖 · 奥斯卡最佳女配角奖