奥涩 áo sáp Hán Việt: áo sáp Tổng quan Cấu tạo: 奥 (áo) + 涩 (sáp)Hán Việtáo sápCấu tạo奥 + 涩 · áo + sáp nghĩa thành phần: áo + sáp