奪哀 duó āi · đoạt ai Hán Việt: đoạt ai · Pinyin: duó āi Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 哀 (ai)Pinyinduó āiHán Việtđoạt aiCấu tạo奪 + 哀 · đoạt + ai nghĩa thành phần: đoạt + ai