奪宗 duó zōng · đoạt tông Hán Việt: đoạt tông · Pinyin: duó zōng Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 宗 (tông)Pinyinduó zōngHán Việtđoạt tôngCấu tạo奪 + 宗 · đoạt + tông nghĩa thành phần: đoạt + tông