奪手 đoạt thủ Hán Việt: đoạt thủ Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 手 (thủ)Hán Việtđoạt thủCấu tạo奪 + 手 · đoạt + thủ nghĩa thành phần: đoạt + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將手抽開。《紅樓夢》第四六回:「說著,拉了他的手就要走。鴛鴦紅了臉,奪手不行。」EngCihui 奪手 uóshǒu v.o. force one's hands free