奪格

duó gé đoạt cách

Hán Việt: đoạt cách · Pinyin: duó gé

Tổng quan

(ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ, (ngôn ngữ học) cách công cụ

Cấu tạo: (đoạt) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ, (ngôn ngữ học) cách công cụ

Eng

  • Cihui 奪格 uógé n. <lg.> ablative case

ja

  • JMdict ablative