奪衣 duó yī · đoạt y Hán Việt: đoạt y · Pinyin: duó yī Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 衣 (y)Pinyinduó yīHán Việtđoạt yCấu tạo奪 + 衣 · đoạt + y nghĩa thành phần: đoạt + y