奪走 duó zǒu · đoạt tẩu Hán Việt: đoạt tẩu · Pinyin: duó zǒu Tổng quan cướp đi Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 走 (tẩu)Pinyinduó zǒuHán Việtđoạt tẩuCấu tạo奪 + 走 · đoạt + tẩu nghĩa thành phần: đoạt + tẩu Nghĩa ViệtCihui cướp điEngCC-CEDICT to snatch awayCihui to snatch away