奪魂 đoạt hồn Hán Việt: đoạt hồn Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 魂 (hồn)Hán Việtđoạt hồnCấu tạo奪 + 魂 · đoạt + hồn nghĩa thành phần: đoạt + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喪命。如:「酒後不開車,開車易奪魂。」EngCihui 奪魂 uóhún v.o. be driven to distraction