奖训 jiǎng xùn · tưởng huấn Hán Việt: tưởng huấn · Pinyin: jiǎng xùn Tổng quan Cấu tạo: 奖 (tưởng) + 训 (huấn)Pinyinjiǎng xùnHán Việttưởng huấnCấu tạo奖 + 训 · tưởng + huấn nghĩa thành phần: tưởng + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝勉诱掖。Tân Hoa Tự Điển 1.劝勉诱掖。