奬飾 jiǎng shì · tưởng sức Hán Việt: tưởng sức · Pinyin: jiǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 奬 (tưởng) + 飾 (sức)Pinyinjiǎng shìHán Việttưởng sứcCấu tạo奬 + 飾 · tưởng + sức nghĩa thành phần: tưởng + sức