奮勵

fèn lì phấn lệ

Hán Việt: phấn lệ · Pinyin: fèn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮發振作。如:「他奮勵讀書,希望能夠金榜題名。」