奋心 phấn tâm Hán Việt: phấn tâm Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 心 (tâm)Hán Việtphấn tâmCấu tạo奋 + 心 · phấn + tâm nghĩa thành phần: phấn + tâm