奋末 phấn mạt Hán Việt: phấn mạt Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 末 (mạt)Hán Việtphấn mạtCấu tạo奋 + 末 · phấn + mạt nghĩa thành phần: phấn + mạt