奋荣 phấn vinh Hán Việt: phấn vinh Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 荣 (vinh)Hán Việtphấn vinhCấu tạo奋 + 荣 · phấn + vinh nghĩa thành phần: phấn + vinh