奋翔 phấn tường Hán Việt: phấn tường Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 翔 (tường)Hán Việtphấn tườngCấu tạo奋 + 翔 · phấn + tường nghĩa thành phần: phấn + tường